XSMT thứ 4 - Kết quả xổ số miền Trung thứ 4
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 09/09/2026
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT ngày 09/09/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 |
37
|
99
|
| G7 |
891
|
027
|
| G6 |
6215
9789
6150
|
7270
6293
7102
|
| G5 |
6599
|
6754
|
| G4 |
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
|
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
|
| G3 |
25901
15757
|
30913
92876
|
| G2 |
34294
|
65842
|
| G1 |
37719
|
20955
|
| ĐB |
312908
|
366939
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,8,8 | 2 |
| 1 | 5,8,9 | 1,3 |
| 2 | 7 | |
| 3 | 7 | 0,9 |
| 4 | 6 | 2,7 |
| 5 | 0,7 | 3,4,5,5 |
| 6 | 3 | 2 |
| 7 | 3 | 0,6 |
| 8 | 7,9 | |
| 9 | 1,4,4,9 | 0,3,9 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 02/09/2026
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT ngày 02/09/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 |
86
|
59
|
| G7 |
980
|
635
|
| G6 |
6577
1881
0816
|
6121
0678
1556
|
| G5 |
1337
|
3233
|
| G4 |
77878
29949
76346
60561
08741
98146
40239
|
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
|
| G3 |
80045
53273
|
71138
15100
|
| G2 |
16297
|
16281
|
| G1 |
55891
|
66571
|
| ĐB |
108538
|
026849
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0 | |
| 1 | 6 | |
| 2 | 1,8 | |
| 3 | 7,8,9 | 3,5,7,8 |
| 4 | 1,5,6,6,9 | 7,7,9 |
| 5 | 6,6,9 | |
| 6 | 1 | 0 |
| 7 | 3,7,8 | 1,8 |
| 8 | 0,1,6 | 1 |
| 9 | 1,7 | 1 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 26/08/2026
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT ngày 26/08/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 |
35
|
77
|
| G7 |
966
|
621
|
| G6 |
2299
2148
4112
|
1770
3980
4697
|
| G5 |
2223
|
6850
|
| G4 |
84316
84826
10011
26131
97482
17823
46167
|
93780
65963
47098
41865
84040
91578
21538
|
| G3 |
59981
81212
|
47502
48310
|
| G2 |
50272
|
14473
|
| G1 |
14204
|
56061
|
| ĐB |
974228
|
580986
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 2 |
| 1 | 1,2,2,6 | 0 |
| 2 | 3,3,6,8 | 1 |
| 3 | 1,5 | 8 |
| 4 | 8 | 0 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 6,7 | 1,3,5 |
| 7 | 2 | 0,3,7,8 |
| 8 | 1,2 | 0,0,6 |
| 9 | 9 | 7,8 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 19/08/2026
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT ngày 19/08/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 |
97
|
27
|
| G7 |
864
|
929
|
| G6 |
1568
3622
7908
|
8108
7489
8764
|
| G5 |
3582
|
0848
|
| G4 |
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
|
49719
42269
35555
19769
86416
42497
21332
|
| G3 |
75959
05244
|
09943
35933
|
| G2 |
33212
|
60622
|
| G1 |
94170
|
10559
|
| ĐB |
624308
|
167249
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 8,8 | 8 |
| 1 | 1,2,5 | 6,9 |
| 2 | 2,3 | 2,7,9 |
| 3 | 2,3 | |
| 4 | 1,4 | 3,8,9 |
| 5 | 5,9 | 5,9 |
| 6 | 3,4,8 | 4,9,9 |
| 7 | 0 | |
| 8 | 2,8 | 9 |
| 9 | 7 | 7 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 12/08/2026
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT ngày 12/08/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 |
86
|
54
|
| G7 |
200
|
094
|
| G6 |
4452
6288
3635
|
4929
8265
0425
|
| G5 |
3898
|
6931
|
| G4 |
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
|
12335
71405
30931
35288
80849
84689
47702
|
| G3 |
37076
31418
|
96102
75916
|
| G2 |
13663
|
55076
|
| G1 |
57872
|
48012
|
| ĐB |
637456
|
053232
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 2,2,5 |
| 1 | 5,8 | 2,6 |
| 2 | 5,9 | |
| 3 | 3,5 | 1,1,2,5 |
| 4 | 6 | 9 |
| 5 | 2,6 | 4 |
| 6 | 3,3 | 5 |
| 7 | 2,6 | 6 |
| 8 | 1,2,6,8 | 8,9 |
| 9 | 8,9 | 4 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 05/08/2026
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT ngày 05/08/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 |
62
|
95
|
| G7 |
706
|
266
|
| G6 |
7844
7260
5180
|
1704
7745
7258
|
| G5 |
6432
|
2008
|
| G4 |
04294
18370
82238
83957
75003
90978
94560
|
60342
49155
66952
29528
61028
40900
33926
|
| G3 |
78533
41741
|
20480
73676
|
| G2 |
56651
|
46176
|
| G1 |
34968
|
27674
|
| ĐB |
804092
|
659414
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3,6 | 0,4,8 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 6,8,8 | |
| 3 | 2,3,8 | |
| 4 | 1,4 | 2,5 |
| 5 | 1,7 | 2,5,8 |
| 6 | 0,0,2,8 | 6 |
| 7 | 0,8 | 4,6,6 |
| 8 | 0 | 0 |
| 9 | 2,4 | 5 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 29/07/2026
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT ngày 29/07/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G8 |
58
|
98
|
| G7 |
164
|
936
|
| G6 |
4217
2413
1524
|
1667
2482
1583
|
| G5 |
6680
|
2425
|
| G4 |
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
|
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494
|
| G3 |
61735
66084
|
78950
60248
|
| G2 |
88132
|
57507
|
| G1 |
89573
|
41584
|
| ĐB |
305740
|
351055
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7 | |
| 1 | 3,7,8 | |
| 2 | 4,7 | 2,5 |
| 3 | 2,2,5 | 6 |
| 4 | 0 | 8,9 |
| 5 | 8 | 0,1,5 |
| 6 | 4,8 | 7 |
| 7 | 3 | |
| 8 | 0,4,6 | 2,3,4,6 |
| 9 | 3,6 | 4,8,8,9 |
Về kết quả Miền Trung
Mỗi ngày 2–3 đài, 18 giải mỗi đài, giải đặc biệt 6 chữ số.
Đài quay thưởng lúc 17:15 hằng ngày. Trong giờ quay, bảng ở trên tự điền dần từng giải — hoặc theo dõi ở trang trực tiếp.
Kết quả xổ số theo tỉnh
| Thứ | XS miền Bắc | XS miền Nam | XS miền Trung |
|---|---|---|---|
| T.2 | Hà Nội | Đồng Tháp TP Hồ Chí Minh Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| T.3 | Quảng Ninh | Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu | Đắk Lắk Quảng Nam |
| T.4 | Bắc Ninh | Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ | Khánh Hòa Đà Nẵng |
| T.5 | Hà Nội | An Giang Tây Ninh Bình Thuận | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị |
| T.6 | Hải Phòng | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Ninh Thuận Gia Lai |
| T.7 | Nam Định | TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| CN | Thái Bình | Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |